Staked Frax EtherSFRXETH sang USD:Chuyển đổi Staked Frax Ether (SFRXETH) sang Đô la Mỹ (USD)

SFRXETH/USD: 1 SFRXETH ≈ $4,888.14 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Staked Frax Ether Thị trường hôm nay

Staked Frax Ether đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SFRXETH chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $4,888.14. Với nguồn cung lưu hành là 68,878.99 SFRXETH, tổng vốn hóa thị trường của SFRXETH tính bằng USD là $336,690,171.95. Trong 24h qua, giá của SFRXETH tính bằng USD đã giảm $-145.32, biểu thị mức giảm -2.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SFRXETH tính bằng USD là $7,545.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1,147.58.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SFRXETH sang USD

$4,888.14-2.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SFRXETH sang USD là $4,888.14 USD, với sự thay đổi -2.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SFRXETH/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SFRXETH/USD trong ngày qua.

Giao dịch Staked Frax Ether

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of SFRXETH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, SFRXETH/-- Spot is $ and --, and SFRXETH/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Staked Frax Ether sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi SFRXETH sang USD

logo Staked Frax EtherSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1SFRXETH
4,900.19USD
2SFRXETH
9,800.38USD
3SFRXETH
14,700.57USD
4SFRXETH
19,600.76USD
5SFRXETH
24,500.95USD
6SFRXETH
29,401.14USD
7SFRXETH
34,301.33USD
8SFRXETH
39,201.52USD
9SFRXETH
44,101.71USD
10SFRXETH
49,001.9USD
100SFRXETH
490,019USD
500SFRXETH
2,450,095USD
1,000SFRXETH
4,900,190USD
5,000SFRXETH
24,500,950USD
10,000SFRXETH
49,001,900USD

Bảng chuyển đổi USD sang SFRXETH

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Staked Frax Ether
1USD
0.000204SFRXETH
2USD
0.0004081SFRXETH
3USD
0.0006122SFRXETH
4USD
0.0008162SFRXETH
5USD
0.00102SFRXETH
6USD
0.001224SFRXETH
7USD
0.001428SFRXETH
8USD
0.001632SFRXETH
9USD
0.001836SFRXETH
10USD
0.00204SFRXETH
1,000,000USD
204.07SFRXETH
5,000,000USD
1,020.36SFRXETH
10,000,000USD
2,040.73SFRXETH
50,000,000USD
10,203.68SFRXETH
100,000,000USD
20,407.37SFRXETH

Bảng chuyển đổi số tiền SFRXETH sang USD và USD sang SFRXETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SFRXETH sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 USD sang SFRXETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Staked Frax Ether phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SFRXETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SFRXETH = $4,888.14 USD, 1 SFRXETH = €4,185.71 EUR, 1 SFRXETH = ₹428,335.98 INR, 1 SFRXETH = Rp79,927,104.35 IDR, 1 SFRXETH = $6,723.15 CAD, 1 SFRXETH = £3,617.71 GBP, 1 SFRXETH = ฿157,879.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
29.27
logo BTCBTC
0.00462
logo ETHETH
0.1151
logo XRPXRP
177.61
logo USDTUSDT
499.99
logo BNBBNB
0.5829
logo SOLSOL
2.45
logo USDCUSDC
500.1
logo SMARTSMART
80,053.79
logo STETHSTETH
0.1152
logo DOGEDOGE
2,341.04
logo TRXTRX
1,478.67
logo ADAADA
606.64
logo LINKLINK
21.44
logo WBTCWBTC
0.004611
logo USDEUSDE
500.05

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Staked Frax Ether (SFRXETH) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng SFRXETH của bạn

Nhập số lượng SFRXETH của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Staked Frax Ether hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Staked Frax Ether.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Staked Frax Ether sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Staked Frax Ether sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Staked Frax Ether sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Staked Frax Ether sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Staked Frax Ether sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide